Kích thước & Trọng lượng:
Dài x Rộng x Cao: Khoảng 4.500 - 4.595 x 1.790 - 1.800 x 1.750 mm.
Chiều dài cơ sở: 2.775 mm.
Khoảng sáng gầm: 225 mm (tốt nhất phân khúc).
Bán kính quay vòng: 5,2 m.
Động cơ & Vận hành:
Động cơ: 1.5L MIVEC DOHC (xăng).
Công suất cực đại: 103 - 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút.
Mô-men xoắn cực đại: 141 Nm tại 4.000 vòng/phút.
Hộp số: Tự động 4 cấp.
Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD).
Hệ thống treo: Cải tiến, gia tăng độ êm ái.
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).
Ngoại thất:
Đèn chiếu sáng phía trước: Full-LED dạng T-Shape.
Mâm xe: 17-inch hợp kim thiết kế mới.
Đèn sương mù: LED.
Nội thất & Tiện nghi:
Màn hình giải trí: 9-inch hoặc 10-inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Đồng hồ kỹ thuật số: 8-inch sau vô lăng.
Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động (Auto Hold).
Ghế ngồi: Da cao cấp 2 tông màu (Đen & Xanh Navy/Đỏ), giảm hấp thụ nhiệt.
Điều hòa: Chỉnh kỹ thuật số, có chế độ Max Cool.
Cổng sạc: USB Type-C cho hàng ghế sau.
An toàn:
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL).
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
Phanh ABS/EBD/BA.
Túi khí: 6 túi khí (trên các phiên bản cao cấp).